Nghĩa của từ "written consent" trong tiếng Việt

"written consent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

written consent

US /ˈrɪt.ən kənˈsɛnt/
UK /ˈrɪt.ən kənˈsɛnt/
"written consent" picture

Danh từ

sự đồng ý bằng văn bản, văn bản chấp thuận

permission that is given in writing, often required for legal or official purposes

Ví dụ:
You need to obtain written consent from a parent or guardian before participating in the trip.
Bạn cần có sự đồng ý bằng văn bản từ phụ huynh hoặc người giám hộ trước khi tham gia chuyến đi.
The doctor requires written consent for the surgical procedure.
Bác sĩ yêu cầu sự đồng ý bằng văn bản cho thủ tục phẫu thuật.